Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • magnify

    B2

    phóng to

  • 放大

    fàng dà

    Hán Việt phóng đại

    phóng to

    to enlarge; to magnify