Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
magnanimity
C2
lòng khoan dung
慷慨
kāng kǎi
Hán Việt khảng khái
hào phóng
vehement; fervent; generous; magnanimous
magnanimous
C2
vĩ đại
magnanimously
C2
một cách hào hùng
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
lòng khoan dung
kāng kǎi
Hán Việt khảng khái
hào phóng
vehement; fervent; generous; magnanimous
C2
vĩ đại
C2
một cách hào hùng