Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
madness
UK/ˈmad.nəs/US/ˈmæd.nəs/
B2
sự điên rồ
the quality or state of being mad: such as
狂
kuáng
Hán Việt cuồng
điên cuồng
mad; wild
疯
fēng
Hán Việt phong
điên
insane; mad
mad
A2
điên
frenzy
US/ˈfɹɛnzi/
cơn cuồng loạn
a temporary madness