Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • madame

    B2

  • 夫人

    fū ren

    Hán Việt phu nhân

    lady; madam

  • 女士

    nǚ shì

    Hán Việt nữa sĩ

    quý bà

    lady; madam

  • madam

    US/ˈmædəm/

    B2

    thưa bà

    lady —used without a name as a form of respectful or polite address to a woman