Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lyrical

    C2

    trữ tình

  • lyrically

    C2

    về mặt ca từ

  • 歌词

    gē cí

    Hán Việt ca từ

    lời bài hát

    song lyric; lyrics

  • lyric

    A2

    lời bài hát

  • lyrics

    B2

    lời bài hát