Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
luxury
B1
cao cấp
奢侈
shē chǐ
Hán Việt xa xỉ
sang trọng
luxurious; extravagant
豪华
háo huá
Hán Việt hào hoa
sang trọng
luxurious
delicacy
UK/ˈdɛlɪkəsi/US/ˈdɛləkəsi/
B2
món ngon
something pleasing to eat that is considered rare or luxurious
luxurious
B2
sang trọng