Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lung

    B1

    phổi

  • lungs

    US/lʌŋz/

    phổi

  • fèi

    phổi

    lung

  • breath

    UK/breθ/US/bɹɛθ/

    danh từ·B1·đã kiểm

    Hơi thở — là DANH TỪ.

    The air taken into or let out of the lungs.

    Take a deep breath before you start speaking.

    out of breathhold your breath

  • breathe

    UK/briːð/US/bɹið/

    động từ·B1·đã kiểm

    Thở, hít thở — là ĐỘNG TỪ.

    To take air into the lungs and let it out again.

    Try to breathe slowly and relax your shoulders.

    breathe deeply

    breathe (động từ, /briːð/, có e cuối) và breath (danh từ, /breθ/, không e). Khác cả chính tả lẫn âm cuối: /ð/ kêu, /θ/ không kêu.

  • 动摇

    dòng yáo

    Hán Việt động gieo

    lung lay

    to sway; to waver

  • shaky

    B2

    lung lay

  • clung

    US/klʌŋ/

    bám chặt

  • flung

    US/flʌŋ/

    ném mạnh

  • plunge

    US/plʌndʒ/

    C1

    lao xuống