Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lucky

    US/ˈlʌki/

    A1

    may mắn

    having good luck

  • 吉祥

    jí xiáng

    may mắn

    lucky; auspicious

  • 幸运

    xìng yùn

    may mắn

    fortunate; lucky

  • 恰好

    qià hǎo

    đúng lúc

    as it turns out; by lucky coincidence

  • unlucky

    US/ənˈlʌki/

    B1

    xui xẻo