Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • luckily

    A2

    may mắn thay

  • 多亏

    duō kuī

    Hán Việt đa khuya

    nhờ có

    thanks to; luckily

  • 幸亏

    xìng kuī

    may mà

    fortunately; luckily