Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • loyal

    B1

    trung thành

  • loyalty

    B1

    lòng trung thành

  • 忠诚

    zhōng chéng

    Hán Việt trung thành

    lòng trung thành

    devoted; loyal

  • faithful

    US/ˈfeɪθfəl/

    B1

    trung thành

    steadfast in affection or allegiance : loyal