Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lover

    UK/ˈlʌvə/US/ˈlʌvɚ/

    A2

    người yêu

    a person in love

  • 爱人

    ài ren

    người yêu

    spouse (PRC); lover (non-PRC)

  • pullover

    B1

    áo len cổ tròn