Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
loudspeaker
B1
loa
喇叭
lǎ ba
Hán Việt lạt bớt
loa
horn (automobile etc); loudspeaker
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
loa
lǎ ba
Hán Việt lạt bớt
loa
horn (automobile etc); loudspeaker