Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lottery

    B1

    xổ số

  • 中奖

    zhòng jiǎng

    Hán Việt trung tưởng

    trúng thưởng

    to win a prize (in a lottery etc)

  • 彩票

    cǎi piào

    Hán Việt thái phiếu

    xổ số

    lottery ticket

  • 抽奖

    chōu jiǎng

    Hán Việt trừu tưởng

    bốc thăm trúng thưởng

    to draw a prize; a lottery