Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
look forward to
UK/ˌlʊk ˈfɔːwəd tuː/
cụm động từ·B2·đã kiểm
Mong chờ, háo hức đợi.
To feel pleased about something that is going to happen.
I look forward to hearing from you soon.
Chữ "to" ở đây là giới từ, không phải "to" của động từ nguyên mẫu — nên sau nó phải là V-ing: look forward to HEARING, không phải "to hear". Lỗi này xuất hiện trong gần như mọi email xin việc.
向往
xiàng wǎng
Hán Việt hướng vãng
khao khát
to yearn for; to look forward to
期待
qī dài
Hán Việt kì đãi
mong đợi
to look forward to; to await
盼望
pàn wàng
hy vọng
to hope for; to look forward to
anticipated
US/ænˈtɪsəˌpeɪtɪd/
dự kiến
expected or looked-forward to