Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
long-term
B2
dài hạn
使命
shǐ mìng
Hán Việt sứ mệnh
sứ mệnh
mission; long-term task to which one devotes oneself
长远
cháng yuǎn
Hán Việt trường viễn
dài hạn
long-term; long-range
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
dài hạn
shǐ mìng
Hán Việt sứ mệnh
sứ mệnh
mission; long-term task to which one devotes oneself
cháng yuǎn
Hán Việt trường viễn
dài hạn
long-term; long-range