Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lofty

    UK/ˈlɒfti/US/ˈlɔːfti/

    cao cả

    elevated in character and spirit : noble

  • 气势

    qì shì

    Hán Việt khí thế

    sức mạnh

    imposing manner; loftiness

  • 气概

    qì gài

    phong thái

    lofty quality; mettle

  • 高大

    gāo dà

    Hán Việt cao đại

    cao lớn

    tall; lofty; towering

  • 高尚

    gāo shàng

    Hán Việt cao chuộng

    cao thượng

    noble; lofty

  • exalted

    US/ɪɡˈzɔltɪd/

    C2

    cao quý

    elevated in rank, power, or character : lofty