Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • loan

    B2

    khoản vay

  • 利息

    lì xī

    Hán Việt lợi tức

    lãi suất

    interest (on a loan)

  • 到期

    dào qī

    Hán Việt đáo kì

    hết hạn

    to fall due (loan etc); to expire (visa etc)

  • 贷款

    dài kuǎn

    khoản vay

    a loan; to provide a loan (e.g. bank)