Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lighten

    B2

    làm sáng

  • 减轻

    jiǎn qīng

    Hán Việt giảm khinh

    giảm bớt

    to lighten; to ease