Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
lifetime
B2
suốt đời
辈
bèi
Hán Việt bối
thế hệ
lifetime; generation
一辈子
yī bèi zi
Hán Việt nhất bối tí
cả cuộc đời
(for) a lifetime
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
suốt đời
bèi
Hán Việt bối
thế hệ
lifetime; generation
yī bèi zi
Hán Việt nhất bối tí
cả cuộc đời
(for) a lifetime