Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lifelong

    B1

    suốt đời

  • 终身

    zhōng shēn

    Hán Việt chung thân

    suốt đời

    lifelong; all one's life