Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • liberation

    B1

    giải phóng

  • 文科

    wén kē

    Hán Việt văn khoa

    khoa học xã hội

    liberal arts; humanities

  • 解放

    jiě fàng

    Hán Việt giải phóng

    giải phóng

    to liberate; to emancipate

  • liberal

    US/ˈlɪˌbɝəl/

    B2

    tự do

    inclined to be open to ideas and ways of behaving that are not conventional or traditional : broad-minded, tolerant

  • generous

    US/ˈdʒɛnɚəs/

    B1

    hào phóng

    liberal in giving : openhanded

  • liberate

    B1

    giải phóng