Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lessen

    B1

    giảm bớt

  • 减少

    jiǎn shǎo

    Hán Việt giảm thiểu

    giảm

    to lessen; to decrease; to reduce; to lower