Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
leftover
đồ ăn thừa
打包
dǎ bāo
Hán Việt đả bao
đóng gói
to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
đồ ăn thừa
dǎ bāo
Hán Việt đả bao
đóng gói
to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out