Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • leftover

    đồ ăn thừa

  • 打包

    dǎ bāo

    Hán Việt đả bao

    đóng gói

    to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out