Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • leap

    B1

    bước nhảy vọt

  • 跳跃

    tiào yuè

    Hán Việt khêu dược

    nhảy

    to jump; to leap

  • 踊跃

    yǒng yuè

    tích cực

    to leap; to jump

  • 飞跃

    fēi yuè

    Hán Việt phi dược

    bước nhảy vọt

    to leap