Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
leaflet
B2
tờ rơi
传单
chuán dān
Hán Việt truyền đơn
tờ rơi
leaflet; flier; pamphlet
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
tờ rơi
chuán dān
Hán Việt truyền đơn
tờ rơi
leaflet; flier; pamphlet