Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • layer

    B1

    lớp

  • céng

    Hán Việt tầng

    tầng

    to pile on top of one another; layer; stratum

  • 层次

    céng cì

    Hán Việt tầng thứ

    cấp độ

    layer; level

  • cuticle

    danh từ

    lớp da quanh móng

    the layer of dead or hard skin around the base of a fingernail or toenail

  • player

    A1

    người chơi