Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
lawsuit
B2
vụ kiện
官司
guān si
Hán Việt quan ti
vụ kiện
lawsuit
诉讼
sù sòng
Hán Việt tố tụng
vụ kiện
lawsuit
起诉
qǐ sù
Hán Việt khởi tố
khởi kiện
to sue; to bring a lawsuit against
打官司
dǎ guān si
Hán Việt đả quan ti
khởi kiện
to file a lawsuit; to sue
lawyer
UK/ˈlɔːjə(ɹ)/US/ˈlɔjɚ/
A2
luật sư
one whose profession is to conduct lawsuits for clients or to advise as to legal rights and obligations in other matters