Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lawn

    B2

    bãi cỏ

  • 草地

    cǎo dì

    Hán Việt thảo địa

    bãi cỏ

    lawn; meadow