Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • laundry

    B2

    giặt giũ

  • 洗衣粉

    xǐ yī fěn

    Hán Việt tẩy y phấn

    bột giặt

    laundry detergent; washing powder