Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
laughter
UK/ˈlɑːftə/US/ˈlæftɚ/
B1
tiếng cười
a sound of or as if of laughing
哄
hōng
Hán Việt họng
dỗ dành
roar of laughter (onom.); hubbub
笑声
xiào shēng
tiếng cười
laughter
funny
US/ˈfʌni/
A1
hài hước
causing light mirth and laughter : amusing
amusing
tính từ·B1
hài hước
causing laughter or enjoyment : funny or enjoyable
There are some amusing twists to the story.
slaughter
B2
giết mổ