Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ L

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lap

    B2

    vòng

  • lapse

    C1

    khoảng thời gian

  • laptop

    B2

    máy tính xách tay

  • tiǎn

    liếm

    to lick; to lap

  • clap

    động từ·B2

    vỗ tay

    to hit the palms of your hands together usually more than once

    They cheered and clapped for the band.

  • flap

    B2

    cánh lật

  • slap

    B2

    tát

  • clapped

    US/klæpt/

    vỗ tay

  • elapsed

    US/ɪˈlæpst/

    đã trôi qua

  • overlap

    B2

    chồng chéo

  • relapse

    C1

    tái phát

  • clapping

    US/ˈklæpɪŋ/

    vỗ tay

  • collapse

    động từ·B1

    thu gọn

    to break apart and fall down suddenly

    The bridge/building collapsed.