Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ K

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • kneel

    B2

    quỳ gối

  • guì

    Hán Việt quỳ

    quỳ

    to kneel

  • 膝盖

    xī gài

    đầu gối

    knee; (Internet slang) to kneel down (in admiration)