Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
kick
A1
đá
踢
tī
sút
to kick; to play (e.g. soccer)
过瘾
guò yǐn
thật đã!
to satisfy a craving; to get a kick out of sth
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
đá
tī
sút
to kick; to play (e.g. soccer)
guò yǐn
thật đã!
to satisfy a craving; to get a kick out of sth