Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
jury
B2
hội thẩm đoàn
injury
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/
B1
chấn thương
hurt, damage, or loss sustained
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
hội thẩm đoàn
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/
B1
chấn thương
hurt, damage, or loss sustained