Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ J

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • junior

    A2

    trẻ

  • Hán Việt đệ

    em trai

    younger brother; junior male

  • 初中

    chū zhōng

    Hán Việt sơ trung

    trung học cơ sở

    junior high school (abbr. for 初级中学)

  • 初级

    chū jí

    Hán Việt sơ cấp

    sơ cấp

    junior; primary