Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
jump
A1
nhảy
jumper
B1
áo len
跳
tiào
Hán Việt khêu
nhảy
to jump; to hop
蹦
bèng
nhảy
to jump; to bounce
跳跃
tiào yuè
Hán Việt khêu dược
nhảy
to jump; to leap
跳远
tiào yuǎn
Hán Việt khêu viễn
nhảy xa
long jump (athletics)
跳高
tiào gāo
Hán Việt khêu cao
nhảy cao
high jump (athletics)
踊跃
yǒng yuè
tích cực
to leap; to jump
cricket
danh từ·A2
bóng gậy
a small black insect that jumps high and that makes loud, high-pitched noises