Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
journalist
B1
nhà báo
记者
jì zhě
phóng viên
reporter; journalist
资深
zī shēn
có kinh nghiệm lâu năm
veteran (journalist etc); senior
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
nhà báo
jì zhě
phóng viên
reporter; journalist
zī shēn
có kinh nghiệm lâu năm
veteran (journalist etc); senior