Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ J
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
jog
B1
Nói thử
chạy bộ nhẹ nhàng
jogging
B1
Nói thử
chạy bộ
跑步
pǎo bù
Nói thử
chạy bộ
to run; to jog
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm