Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ J

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • jeans

    A1

    quần jean

  • 牛仔裤

    niú zǎi kù

    Hán Việt ngưu tử khố

    quần jean

    jeans