Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
jar
B1
lọ
jargon
C2
thuật ngữ chuyên ngành
jarring
C2
gây chói tai
罐
guàn
thùng
can; jar
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
lọ
C2
thuật ngữ chuyên ngành
C2
gây chói tai
guàn
thùng
can; jar