Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
jam
A2
kẹt
堵车
dǔ chē
kẹt xe
traffic jam; (of traffic) to get congested
果酱
guǒ jiàng
Hán Việt quả tương
mứt
jam
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
kẹt
dǔ chē
kẹt xe
traffic jam; (of traffic) to get congested
guǒ jiàng
Hán Việt quả tương
mứt
jam