Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ J

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • jade

    B1

    ngọc bích

  • Hán Việt ngọc

    ngọc

    jade

  • 琢磨

    zhuó mó

    Hán Việt chác mài

    suy ngẫm

    to carve and polish (jade); to polish and refine a literary work