Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • itch

    B2

    ngứa

  • yǎng

    ngứa

    variant of 痒; to itch

  • 恨不得

    hèn bu de

    Hán Việt hận bất đắc

    thà rằng

    wishing one could do sth; to hate to be unable; itching to do sth

  • 迫不及待

    pò bù jí dài

    Hán Việt bách bất cập đãi

    không thể chờ đợi được nữa

    impatient (idiom); in a hurry; itching to get on with it

  • hitch

    C2

    sự cố

  • pitch

    US/pɪtʃ/

    B2

    độ dốc

  • stitch

    B2

    mũi khâu

  • switch

    B1

    công tắc

  • twitch

    C1

    co giật

  • kitchen

    UK/ˈkɪt͡ʃ(ɪ)n/US/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/

    A1

    bếp

    a place (such as a room) with cooking facilities —often used before another noun