Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ I
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
irksome
US
/ˈɝksəm/
Nói thử
gây khó chịu
tending to irk : tedious
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm