Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ I
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
irate
C1
Nói thử
giận dữ
irately
C1
Nói thử
một cách giận dữ
pirate
/ˈpaɪɹət/
B2
Nói thử
cướp biển
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm