Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • invasion

    B1

    cuộc xâm lược

  • 侵略

    qīn lu:è

    Hán Việt xâm lược

    sự xâm lược

    to invade; invasion