Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • intrinsic

    C2

    bản chất

  • intrinsically

    C2

    bản chất

  • 品质

    pǐn zhì

    Hán Việt phẩm chất

    chất lượng

    character; intrinsic quality (of a person)

  • 固有

    gù yǒu

    Hán Việt cố hữu

    bản chất

    intrinsic to sth; inherent