Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • intersection

    B2

    điểm giao nhau

  • 交叉

    jiāo chā

    giao nhau

    to cross; to intersect

  • 路口

    lù kǒu

    Hán Việt lộ khẩu

    ngã tư

    crossing; intersection (of roads)

  • 十字路口

    shí zì lù kǒu

    Hán Việt thập tự lộ khẩu

    ngã tư

    crossroads; intersection