Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
interrogatively
C2
dạng câu hỏi
疑问
yí wèn
câu hỏi
question; interrogation
interrogate
C2
thẩm vấn
interrogation
C2
công tác thẩm vấn
interrogative
C2
thắc mắc
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
dạng câu hỏi
yí wèn
câu hỏi
question; interrogation
C2
thẩm vấn
C2
công tác thẩm vấn
C2
thắc mắc