Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
interlocking
C2
liên kết chéo
连锁
lián suǒ
Hán Việt liên toả
chuỗi
to interlock; to be linked
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
liên kết chéo
lián suǒ
Hán Việt liên toả
chuỗi
to interlock; to be linked